Bỏ qua điều hướng
Từ điển

意想不到

Bính âmyìxiǎng-búdàoHán-Việtý tưởng bất đáoTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

không ngờ tới, hoàn toàn không lường trước

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 完全没有料想到

    他的到来给了我们一个意想不到的惊喜。

    tā de dàolái gěi le wǒmen yí gè yìxiǎng-búdào de jīngxǐ.

    Sự xuất hiện của anh ấy mang đến cho chúng tôi một bất ngờ không tưởng.

Cụm thường gặp

意想不到的结果 (kết quả bất ngờ) / 意想不到的收获 (thu hoạch ngoài mong đợi) / 发生意想不到的事 (xảy ra chuyện không ngờ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 意想不到. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.