意味
Bính âmyìwèiHán-Việtý vịTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
ý vị, hàm ý, ý tứ hàm chứa; thú vị, ý nhị
Giải nghĩa & ví dụ
含蓄的意思;情调、趣味
他的话里带着讽刺的意味。
tā de huà lǐ dàizhe fěngcì de yìwèi.
Trong lời nói của anh ấy mang ý vị châm biếm.
Cụm thường gặp
讽刺的意味 (ý vị châm biếm) / 意味深长 (ý nghĩa sâu xa) / 富有意味 (giàu ý vị)
意
味
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 意味. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.