Bỏ qua điều hướng
Từ điển

应有尽有

Bính âmyīngyǒu-jìnyǒuHán-Việtưng hữu tận hữuTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9

cái gì cũng có, đầy đủ mọi thứ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 应该有的全都有,形容物品齐全

    这家超市商品丰富,应有尽有。

    zhè jiā chāoshì shāngpǐn fēngfù, yīng yǒu jìn yǒu.

    Siêu thị này hàng hóa phong phú, thứ gì cũng có.

Cụm thường gặp

商品应有尽有 (hàng hóa cái gì cũng có) / 设施应有尽有 (tiện nghi đầy đủ mọi thứ) / 样样应有尽有 (thứ gì cũng đầy đủ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 应有尽有. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.