Bỏ qua điều hướng
Từ điển

应急

Bính âmyìngjíHán-Việtứng cấpTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

ứng phó tình huống khẩn cấp; dùng khi cấp bách

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 应付紧急的需要

    这笔钱是留着应急用的。

    zhè bǐ qián shì liúzhe yìngjí yòng de.

    Khoản tiền này để dành dùng khi khẩn cấp.

Cụm thường gặp

应急措施 (biện pháp khẩn cấp) / 应急预案 (phương án ứng phó khẩn) / 应急处理 (xử lý khẩn cấp)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 应急. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.