急救
Bính âmjíjiùHán-Việtcấp cứuTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6
sơ cứu; cấp cứu
Giải nghĩa & ví dụ
对伤病员进行紧急救治
医生正在对伤员进行急救。
yīshēng zhèngzài duì shāngyuán jìnxíng jíjiù.
Bác sĩ đang tiến hành sơ cứu cho người bị thương.
Cụm thường gặp
急救措施 (biện pháp sơ cứu) / 现场急救 (sơ cứu tại chỗ) / 急救知识 (kiến thức sơ cứu)
急
救
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 急救. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.