Bỏ qua điều hướng
Từ điển

救护车

Bính âmjiùhùchēHán-Việtcứu hộ xaTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

xe cứu thương

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 专门运送病人或伤员的车辆

    出了车祸,快叫救护车!

    chūle chēhuò, kuài jiào jiùhùchē!

    Xảy ra tai nạn xe rồi, mau gọi xe cứu thương đi!

Cụm thường gặp

叫救护车 (gọi xe cứu thương) / 救护车赶到 (xe cứu thương tới) / 救护车司机 (tài xế xe cứu thương)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 救护车. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.