Bỏ qua điều hướng
Từ điển

急切

Bính âmjíqièHán-Việtcấp thiếtTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6

nóng lòng; khẩn thiết, gấp gáp

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 迫切;十分着急

    他急切地等待着考试结果。

    tā jíqiè de děngdài zhe kǎoshì jiéguǒ.

    Anh ấy nóng lòng chờ đợi kết quả thi.

Cụm thường gặp

急切地盼望 (mong ngóng khẩn thiết) / 心情急切 (tâm trạng nóng vội) / 急切需要 (rất cần gấp)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 急切. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.