心目
Bính âmxīnmùHán-Việttâm mụcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
trong lòng, trong mắt, trong tâm trí
Giải nghĩa & ví dụ
内心;心里的看法或印象
在孩子的心目中,妈妈是最伟大的。
zài háizi de xīnmù zhōng, māma shì zuì wěidà de.
Trong lòng đứa trẻ, mẹ là người vĩ đại nhất.
Cụm thường gặp
心目中 (trong tâm trí) / 心目中的英雄 (người hùng trong lòng) / 心目中的偶像 (thần tượng trong lòng)
心
目
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 心目. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
心tâm