Bỏ qua điều hướng
Từ điển

心目

Bính âmxīnmùHán-Việttâm mụcTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

trong lòng, trong mắt, trong tâm trí

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 内心;心里的看法或印象

    在孩子的心目中,妈妈是最伟大的。

    zài háizi de xīnmù zhōng, māma shì zuì wěidà de.

    Trong lòng đứa trẻ, mẹ là người vĩ đại nhất.

Cụm thường gặp

心目中 (trong tâm trí) / 心目中的英雄 (người hùng trong lòng) / 心目中的偶像 (thần tượng trong lòng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 心目. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.