Bỏ qua điều hướng
Từ điển

随意

Bính âmsuíyìHán-Việttuỳ ýTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

tùy ý, thoải mái, tùy tiện

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 任凭自己的意思,不受拘束

    这里气氛很随意,大家不用拘束。

    zhèlǐ qìfēn hěn suíyì, dàjiā búyòng jūshù.

    Không khí ở đây rất thoải mái, mọi người không cần câu nệ.

Cụm thường gặp

随意选择 (tùy ý lựa chọn) / 态度随意 (thái độ tùy tiện) / 请随意 (xin cứ tự nhiên)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 随意. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.