失传
Bính âmshīchuánHán-Việtthất truyềnTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9
thất truyền, mai một (không còn được lưu truyền)
Giải nghĩa & ví dụ
技艺、学问等没有流传下来
这门古老的手艺几乎已经失传。
zhè mén gǔlǎo de shǒuyì jīhū yǐjīng shīchuán.
Nghề thủ công cổ xưa này gần như đã thất truyền.
Cụm thường gặp
濒临失传 (bên bờ thất truyền) / 技艺失传 (kỹ nghệ mai một) / 已经失传 (đã thất truyền)
失
传
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 失传. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
失thất