Bỏ qua điều hướng
Từ điển

上传

Bính âmshàngchuánHán-Việtthượng truyềnTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

tải lên (mạng)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 把文件传送到网络服务器

    请把作业上传到网站。

    qǐng bǎ zuòyè shàngchuán dào wǎngzhàn.

    Hãy tải bài tập lên trang web.

Cụm thường gặp

上传文件 (tải tệp lên) / 上传照片 (tải ảnh lên) / 上传视频 (tải video lên)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 上传. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.