Bỏ qua điều hướng
Từ điển

流传

Bính âmliúchuánHán-Việtlưu truyềnTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

lưu truyền, truyền bá

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 传下来或传播开

    这个故事在民间广为流传。

    zhège gùshi zài mínjiān guǎng wéi liúchuán.

    Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi trong dân gian.

Cụm thường gặp

广泛流传 (lưu truyền rộng rãi) / 流传下来 (lưu truyền lại) / 流传至今 (lưu truyền đến nay)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 流传. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.