Bỏ qua điều hướng
Từ điển

流行

Bính âmliúxíngHán-Việtlưu hànhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

thịnh hành, phổ biến, lưu hành

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 广泛传播,盛行一时

    这首歌现在很流行。

    zhè shǒu gē xiànzài hěn liúxíng.

    Bài hát này hiện đang rất thịnh hành.

Cụm thường gặp

很流行 (rất thịnh hành) / 流行音乐 (nhạc thịnh hành) / 流行起来 (trở nên phổ biến)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 流行. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.