气质
Bính âmqìzhìHán-Việtkhí chấtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
khí chất; phong thái; tố chất
Giải nghĩa & ví dụ
人相对稳定的个性特征和风度
这位女士气质优雅。
zhè wèi nǚshì qìzhì yōuyǎ.
Người phụ nữ này khí chất thanh nhã.
Cụm thường gặp
气质优雅 (khí chất thanh nhã) / 艺术气质 (khí chất nghệ sĩ) / 独特气质 (phong thái độc đáo)
气
质
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 气质. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
气khí