Bỏ qua điều hướng
Từ điển

生气

Bính âmshēngqìHán-Việtsinh khíTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 3

tức giận; nổi giận

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 因不满意而发怒

    他听了这句话很生气。

    tā tīng le zhè jù huà hěn shēngqì.

    Nghe câu này anh ấy rất tức giận.

Cụm thường gặp

生气了 (giận rồi) / 别生气 (đừng giận) / 很生气 (rất tức giận)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 生气. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.