触目惊心
Bính âmchùmù-jīngxīnHán-Việtxúc mục kinh tâmTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 7-9
nhìn thấy mà giật mình kinh sợ (cảnh tượng nghiêm trọng, đáng sợ)
Giải nghĩa & ví dụ
看到某种严重情况而内心震惊
事故现场的惨状让人触目惊心。
shìgù xiànchǎng de cǎnzhuàng ràng rén chùmù-jīngxīn.
Cảnh tượng thảm khốc ở hiện trường vụ tai nạn khiến người ta rợn người.
Cụm thường gặp
触目惊心的场面 (cảnh tượng kinh hoàng) / 令人触目惊心 (khiến người ta rợn người) / 触目惊心的数字 (con số giật mình)
触
目
惊
心
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 触目惊心. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.