Bỏ qua điều hướng
Từ điển

自来水

Bính âmzìláishuǐHán-Việttự lai thuỷTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

nước máy

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 经过净化、通过管道供应的水

    这里的自来水可以直接饮用。

    zhèlǐ de zìláishuǐ kěyǐ zhíjiē yǐnyòng.

    Nước máy ở đây có thể uống trực tiếp.

Cụm thường gặp

自来水管 (ống nước máy) / 自来水厂 (nhà máy nước) / 一杯自来水 (một cốc nước máy)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 自来水. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.