自习
Bính âmzìxíHán-Việttự tậpTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
tự học; tự ôn (ở trường)
Giải nghĩa & ví dụ
学生自己独立学习或复习
晚上我们在教室自习。
wǎnshang wǒmen zài jiàoshì zìxí.
Buổi tối chúng tôi tự học trong lớp.
Cụm thường gặp
自习时间 (giờ tự học) / 上自习 (lên lớp tự học) / 在教室自习 (tự học trong lớp)
自
习
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 自习. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.