周期
Bính âmzhōuqīHán-Việtchu kỳTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
chu kỳ
Giải nghĩa & ví dụ
事物运动中重复出现的过程所需的时间
经济发展存在一定的周期。
jīngjì fāzhǎn cúnzài yídìng de zhōuqī.
Sự phát triển kinh tế tồn tại chu kỳ nhất định.
Cụm thường gặp
生产周期 (chu kỳ sản xuất) / 生命周期 (vòng đời) / 周期性变化 (biến đổi có chu kỳ)
周
期
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 周期. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
周chu