质疑
Bính âmzhìyíHán-Việtchất nghiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6
nghi vấn; chất vấn, hoài nghi
Giải nghĩa & ví dụ
提出疑问;心里怀疑而加以询问
有人对这个结论提出质疑。
yǒu rén duì zhège jiélùn tíchū zhìyí.
Có người nêu nghi vấn về kết luận này.
Cụm thường gặp
提出质疑 (nêu nghi vấn) / 遭到质疑 (bị chất vấn) / 质疑真相 (nghi ngờ sự thật)
质
疑
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 质疑. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
质chất