Bỏ qua điều hướng
Từ điển

无疑

Bính âmwúyíHán-Việtvô nghiTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 6

chắc chắn; không nghi ngờ gì; hẳn là

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 没有疑问;表示十分肯定。

    这无疑是一个好消息。

    zhè wúyí shì yí ge hǎo xiāoxi.

    Đây chắc chắn là một tin tốt.

Cụm thường gặp

确凿无疑 (rành rành chắc chắn) / 无疑是 (chắc chắn là) / 无疑正确 (hẳn là đúng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 无疑. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.