无数
Bính âmwúshùHán-Việtvô sốTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5
vô số, nhiều không đếm xuể
Giải nghĩa & ví dụ
数目极多,无法计算
天上有无数颗星星。
tiānshàng yǒu wúshù kē xīngxing.
Trên trời có vô số ngôi sao.
Cụm thường gặp
无数次 (vô số lần) / 无数的星星 (vô số ngôi sao) / 多得无数 (nhiều vô kể)
无
数
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 无数. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.