Bỏ qua điều hướng
Từ điển

无数

Bính âmwúshùHán-Việtvô sốTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

vô số, nhiều không đếm xuể

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 数目极多,无法计算

    天上有无数颗星星。

    tiānshàng yǒu wúshù kē xīngxing.

    Trên trời có vô số ngôi sao.

Cụm thường gặp

无数次 (vô số lần) / 无数的星星 (vô số ngôi sao) / 多得无数 (nhiều vô kể)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 无数. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.