分数
Bính âmfēnshùHán-Việtphân sốTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
điểm số; số điểm
Giải nghĩa & ví dụ
评定成绩的数字
这次考试他的分数很高。
zhè cì kǎoshì tā de fēnshù hěn gāo.
Lần thi này điểm số của anh ấy rất cao.
Cụm thường gặp
考试分数 (điểm thi) / 分数很高 (điểm số rất cao) / 打分数 (chấm điểm)
分
数
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 分数. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
分phân