Bỏ qua điều hướng
Từ điển

分钟

Bính âmfēnzhōngHán-Việtphân chungTừ loạilượng từHSK 3.0cấp 1

phút (đơn vị thời gian)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 计量时间的单位

    请等我五分钟。

    qǐng děng wǒ wǔ fēnzhōng.

    Xin đợi tôi năm phút.

Cụm thường gặp

五分钟 (năm phút) / 几分钟 (mấy phút) / 十分钟 (mười phút)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 分钟. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.