数字
Bính âmshùzìHán-Việtsố tựTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
chữ số; con số
Giải nghĩa & ví dụ
表示数目的符号
请把这些数字写在纸上。
qǐng bǎ zhèxiē shùzì xiě zài zhǐ shàng.
Hãy viết những con số này lên giấy.
Cụm thường gặp
写数字 (viết chữ số) / 一个数字 (một con số) / 数字很大 (con số lớn)
数
字
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 数字. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.