Bỏ qua điều hướng
Từ điển

汉字

Bính âmHànzìHán-Việthán tựTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1

chữ Hán

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 记录汉语的文字

    这个汉字很难写。

    zhège Hànzì hěn nán xiě.

    Chữ Hán này rất khó viết.

Cụm thường gặp

写汉字 (viết chữ Hán) / 学汉字 (học chữ Hán) / 一个汉字 (một chữ Hán)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 汉字. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.