汉语
Bính âmHànyǔHán-Việthán ngữTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 1
tiếng Trung; tiếng Hán
Giải nghĩa & ví dụ
汉族人的语言,中国的通用语言
我在学习汉语。
wǒ zài xuéxí Hànyǔ.
Tôi đang học tiếng Trung.
Cụm thường gặp
学汉语 (học tiếng Trung) / 说汉语 (nói tiếng Trung) / 汉语老师 (giáo viên tiếng Trung)
汉
语
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 汉语. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.