Bỏ qua điều hướng
Từ điển

词语

Bính âmcíyǔHán-Việttừ ngữTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

từ ngữ; từ vựng

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 词和短语的合称

    这个词语我不懂。

    zhège cíyǔ wǒ bù dǒng.

    Từ ngữ này tôi không hiểu.

Cụm thường gặp

新词语 (từ ngữ mới) / 学习词语 (học từ ngữ) / 词语意思 (nghĩa của từ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 词语. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.