Bỏ qua điều hướng
Từ điển

语法

Bính âmyǔfǎHán-Việtngữ phápTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4

ngữ pháp

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 语言中词和句子的组织规则

    这道题考的是语法知识。

    zhè dào tí kǎo de shì yǔfǎ zhīshi.

    Câu hỏi này kiểm tra kiến thức ngữ pháp.

Cụm thường gặp

中文语法 (ngữ pháp tiếng Trung) / 语法错误 (lỗi ngữ pháp) / 学习语法 (học ngữ pháp)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 语法. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.