Bỏ qua điều hướng
Từ điển

办法

Bính âmbànfǎHán-Việtbiện phápTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

cách, biện pháp, phương pháp

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 处理事情的方式

    我们一定能想出好办法。

    wǒmen yídìng néng xiǎng chū hǎo bànfǎ.

    Chúng ta nhất định nghĩ ra được cách hay.

Cụm thường gặp

好办法 (cách hay) / 想办法 (nghĩ cách) / 没有办法 (không có cách)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 办法. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.