Bỏ qua điều hướng
Từ điển

语言

Bính âmyǔyánHán-Việtngữ ngônTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

ngôn ngữ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 人们用来交流和表达思想的工具

    汉语是一种很美的语言。

    Hànyǔ shì yì zhǒng hěn měi de yǔyán.

    Tiếng Hán là một ngôn ngữ rất đẹp.

Cụm thường gặp

外语语言 (ngôn ngữ ngoại) / 语言学习 (học ngôn ngữ) / 身体语言 (ngôn ngữ cơ thể)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 语言. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.