方言
Bính âmfāngyánHán-Việtphương ngônTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
phương ngữ, tiếng địa phương
Giải nghĩa & ví dụ
只在某一地区通行的语言
中国有很多种方言。
zhōngguó yǒu hěnduō zhǒng fāngyán.
Trung Quốc có rất nhiều loại phương ngữ.
Cụm thường gặp
地方方言 (phương ngữ địa phương) / 说方言 (nói tiếng địa phương) / 方言词汇 (từ vựng phương ngữ)
方
言
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 方言. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
方phương