Bỏ qua điều hướng
Từ điển

词典

Bính âmcídiǎnHán-Việttừ điểnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

từ điển

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 收集词语并解释的工具书

    不认识的字可以查词典。

    bú rènshi de zì kěyǐ chá cídiǎn.

    Chữ không biết thì có thể tra từ điển.

Cụm thường gặp

查词典 (tra từ điển) / 一本词典 (một quyển từ điển) / 汉语词典 (từ điển tiếng Hán)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 词典. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.