词典
Bính âmcídiǎnHán-Việttừ điểnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3
từ điển
Giải nghĩa & ví dụ
收集词语并解释的工具书
不认识的字可以查词典。
bú rènshi de zì kěyǐ chá cídiǎn.
Chữ không biết thì có thể tra từ điển.
Cụm thường gặp
查词典 (tra từ điển) / 一本词典 (một quyển từ điển) / 汉语词典 (từ điển tiếng Hán)
词
典
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 词典. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.