辞典
Bính âmcídiǎnHán-Việttừ điểnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
từ điển
Giải nghĩa & ví dụ
收集词语并加以解释供查阅的工具书
遇到生词时,他习惯查辞典。
yùdào shēngcí shí, tā xíguàn chá cídiǎn.
Khi gặp từ mới, anh ấy có thói quen tra từ điển.
Cụm thường gặp
查辞典 (tra từ điển) / 一部辞典 (một bộ từ điển) / 汉语辞典 (từ điển tiếng Hán)
辞
典
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 辞典. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.