Bỏ qua điều hướng
Từ điển

无聊

Bính âmwúliáoHán-Việtvô liêuTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

buồn chán, nhàm chán, vô vị

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 没有意思;闲得没事做

    一个人在家太无聊了。

    yīgè rén zài jiā tài wúliáo le.

    Một mình ở nhà thật buồn chán.

Cụm thường gặp

感到无聊 (cảm thấy chán) / 无聊的话 (lời nói nhạt nhẽo) / 太无聊了 (chán quá)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 无聊. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.