Bỏ qua điều hướng
Từ điển

疑问

Bính âmyíwènHán-Việtnghi vấnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

thắc mắc; nghi vấn

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 心里不明白、需要解答的问题

    对这件事我还有一些疑问。

    duì zhè jiàn shì wǒ hái yǒu yìxiē yíwèn.

    Về việc này tôi vẫn còn một số thắc mắc.

Cụm thường gặp

提出疑问 (nêu thắc mắc) / 毫无疑问 (không chút nghi ngờ) / 解答疑问 (giải đáp thắc mắc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 疑问. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.