问卷
Bính âmwènjuànHán-Việtvấn quyểnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
bảng câu hỏi, phiếu khảo sát
Giải nghĩa & ví dụ
为调查而设计的一系列问题表格
请大家认真填写这份问卷。
qǐng dàjiā rènzhēn tiánxiě zhè fèn wènjuàn.
Mời mọi người điền bảng câu hỏi này thật cẩn thận.
Cụm thường gặp
填问卷 (điền bảng câu hỏi) / 问卷调查 (khảo sát bằng phiếu) / 设计问卷 (thiết kế bảng hỏi)
问
卷
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 问卷. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.