Bỏ qua điều hướng
Từ điển

请问

Bính âmqǐngwènHán-Việtthỉnh vấnTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 1

xin hỏi; cho hỏi (mở đầu khi hỏi ai điều gì)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 敬辞,用于向人打听事情

    请问,洗手间在哪儿?

    qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎr?

    Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?

Cụm thường gặp

请问一下 (xin hỏi một chút) / 请问您 (xin hỏi ông/bà) / 我想请问 (tôi muốn xin hỏi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 请问. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.