Bỏ qua điều hướng
Từ điển

询问

Bính âmxúnwènHán-Việttuân vấnTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

hỏi, hỏi thăm, tra hỏi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 打听,征求意见

    他向医生询问了病情。

    tā xiàng yīshēng xúnwèn le bìngqíng.

    Anh ấy hỏi bác sĩ về tình hình bệnh tật.

Cụm thường gặp

询问情况 (hỏi thăm tình hình) / 详细询问 (hỏi chi tiết) / 向他询问 (hỏi anh ấy)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 询问. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.