可疑
Bính âmkěyíHán-Việtkhả nghiTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
khả nghi; đáng ngờ, không thể tin chắc
Giải nghĩa & ví dụ
值得怀疑;令人生疑、不能确信
警方在现场发现了一个可疑的包裹。
jǐngfāng zài xiànchǎng fāxiàn le yí ge kěyí de bāoguǒ.
Cảnh sát phát hiện một gói đồ khả nghi tại hiện trường.
Cụm thường gặp
行迹可疑 (hành tung khả nghi) / 可疑人物 (nhân vật đáng ngờ) / 十分可疑 (rất đáng nghi)
可
疑
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 可疑. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.