Bỏ qua điều hướng
Từ điển

可爱

Bính âmkě’àiHán-Việtkhả áiTừ loạitính từHSK 3.0cấp 3

dễ thương, đáng yêu

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 样子让人喜欢、招人喜爱

    这只小猫很可爱。

    zhè zhī xiǎo māo hěn kě'ài.

    Chú mèo con này rất dễ thương.

Cụm thường gặp

可爱的孩子 (đứa trẻ đáng yêu) / 真可爱 (thật dễ thương) / 又乖又可爱 (vừa ngoan vừa dễ thương)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 可爱. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.