Bỏ qua điều hướng
Từ điển

爱人

Bính âmàirenHán-Việtái nhânTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

vợ hoặc chồng; người bạn đời

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 指丈夫或妻子

    这是我的爱人,他是老师。

    zhè shì wǒ de àiren, tā shì lǎoshī.

    Đây là chồng tôi, anh ấy là giáo viên.

Cụm thường gặp

我爱人 (vợ/chồng tôi) / 她的爱人 (vợ/chồng của cô ấy) / 爱人陪伴 (người thân bên cạnh)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 爱人. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.