爱人
Bính âmàirenHán-Việtái nhânTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3
vợ hoặc chồng; người bạn đời
Giải nghĩa & ví dụ
指丈夫或妻子
这是我的爱人,他是老师。
zhè shì wǒ de àiren, tā shì lǎoshī.
Đây là chồng tôi, anh ấy là giáo viên.
Cụm thường gặp
我爱人 (vợ/chồng tôi) / 她的爱人 (vợ/chồng của cô ấy) / 爱人陪伴 (người thân bên cạnh)
爱
人
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 爱人. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.