可靠
Bính âmkěkàoHán-Việtkhả kháoTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5
đáng tin cậy, chắc chắn
Giải nghĩa & ví dụ
值得信赖;可以依靠
这个数据来源很可靠。
zhège shùjù láiyuán hěn kěkào.
Nguồn dữ liệu này rất đáng tin cậy.
Cụm thường gặp
可靠的朋友 (người bạn đáng tin) / 质量可靠 (chất lượng đáng tin) / 消息可靠 (tin tức đáng tin cậy)
可
靠
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 可靠. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.