Bỏ qua điều hướng
Từ điển

有限

Bính âmyǒuxiànHán-Việthữu hạnTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

có hạn, hạn chế

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 有一定限度的;不多的

    今天的时间有限,我们简单介绍一下。

    jīntiān de shíjiān yǒuxiàn, wǒmen jiǎndān jièshào yíxià.

    Thời gian hôm nay có hạn, chúng ta giới thiệu sơ qua thôi.

Cụm thường gặp

时间有限 (thời gian có hạn) / 资源有限 (tài nguyên có hạn) / 能力有限 (năng lực có hạn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 有限. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.