Bỏ qua điều hướng
Từ điển

期限

Bính âmqīxiànHán-Việtkỳ hạnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

kỳ hạn; thời hạn; hạn định

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 限定的一段时间

    还款期限就要到了。

    huánkuǎn qīxiàn jiù yào dàole.

    Kỳ hạn trả nợ sắp đến rồi.

Cụm thường gặp

规定期限 (kỳ hạn quy định) / 超过期限 (quá hạn) / 延长期限 (gia hạn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 期限. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.