Bỏ qua điều hướng
Từ điển

一身

Bính âmyìshēnHán-Việtnhất thânTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

cả người, toàn thân; một bộ (quần áo)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 全身;也指一套(衣服)

    他淋得一身都是雨水。

    tā lín de yìshēn dōu shì yǔshuǐ.

    Anh ấy bị mưa ướt cả người.

Cụm thường gặp

一身泥 (đầy người bùn) / 一身正气 (một thân chính khí) / 一身轻松 (nhẹ nhõm cả người)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 一身. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.