形状
Bính âmxíngzhuàngHán-Việthình trạngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
hình dạng, hình thù
Giải nghĩa & ví dụ
物体的外形和样子
这块石头的形状很特别。
zhè kuài shítou de xíngzhuàng hěn tèbié.
Hình dạng của hòn đá này rất đặc biệt.
Cụm thường gặp
奇怪的形状 (hình dạng kỳ lạ) / 各种形状 (đủ loại hình dạng) / 形状不同 (hình dạng khác nhau)
形
状
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 形状. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
形hình