形容
Bính âmxíngróngHán-Việthình dungTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5
miêu tả, hình dung, diễn tả
Giải nghĩa & ví dụ
对事物的形象或性质加以描述
那种美丽简直无法形容。
nà zhǒng měilì jiǎnzhí wúfǎ xíngróng.
Vẻ đẹp đó quả thật không sao diễn tả được.
Cụm thường gặp
难以形容 (khó diễn tả) / 形容词 (tính từ) / 形容心情 (diễn tả tâm trạng)
形
容
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 形容. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
形hình