外观
Bính âmwàiguānHán-Việtngoại quanTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
hình thức bên ngoài, vẻ ngoài
Giải nghĩa & ví dụ
物体外部的样子和形态
这款手机的外观设计很时尚。
zhè kuǎn shǒujī de wàiguān shèjì hěn shíshàng.
Thiết kế ngoại hình của chiếc điện thoại này rất thời thượng.
Cụm thường gặp
外观设计 (thiết kế ngoại hình) / 外观漂亮 (hình thức đẹp) / 产品外观 (ngoại hình sản phẩm)
外
观
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 外观. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
外ngoại