体质
Bính âmtǐzhìHán-Việtthể chấtTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
thể chất; thể trạng, sức khỏe cơ thể
Giải nghĩa & ví dụ
人体的健康水平和对疾病的抵抗能力
长期锻炼能增强体质。
chángqī duànliàn néng zēngqiáng tǐzhì.
Rèn luyện lâu dài có thể tăng cường thể chất.
Cụm thường gặp
增强体质 (tăng cường thể chất) / 体质虚弱 (thể chất yếu) / 过敏体质 (thể tạng dị ứng)
体
质
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 体质. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
体thể